Mục lục
Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT)
|
TNU Journal Office
|
|
|
Phan Thị Hồng Nhung, Lương Trần Ngọc Khiêt, Trần Đỗ Anh Khoa, Phan Gia Đại, Nguyễn Đức Hải, Lương Trần Hy Hiến, Phan Thị Nam Anh
|
03 - 11
|
|
Trần Quang Quý, Nguyễn Thị Khuyên, Bùi Tiến Lập
|
12 - 21
|
|
Nông Văn Khánh, Đinh Xuân Lâm
|
22 - 29
|
|
Trần Quang Quý, Hồ Thị Tuyến, Nông Thị Hương, Đặng Thị Kim Anh, Hoàng Việt Dũng
|
30 - 38
|
|
Lê Hùng Linh, Trần Văn Hưng, Dương Đức Tưởng, Vũ Tiến Khải, Nguyễn Ngọc Khoa, Ngô Hữu Huy
|
39 - 50
|
|
Đoàn Thanh Hải, Vũ Hồng Quân, Nguyễn Văn Hiểu, Nguyễn Văn Sơn, Dương Văn Huy
|
51 - 58
|
|
Nguyễn Quang Thi, Nguyễn Trung Tấn, Phạm Minh Kha, Lê Văn Nhu
|
59 - 69
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương
|
70 - 79
|
|
Lê Công Đoàn, Huỳnh Phước Hải, Nguyễn Lý Duy Phương
|
80 - 88
|
|
Phạm Văn Việt
|
89 - 96
|
|
Đỗ Huy Khôi
|
97 - 104
|
|
Bùi Xuân Chung
|
105 - 112
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Đức Phong, Nguyễn Đức Thanh
|
113 - 121
|
|
Đặng Thị Dung, Nguyễn Trung Kiên, Trần Văn Phúc, Huỳnh Phúc Thịnh
|
122 - 129
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Trúc
|
130 - 137
|
|
Đặng Nguyễn Nam Anh, Kiều Văn Xuân, Ân Mai, Lê Duy Tân
|
138 - 145
|
|
Nguyễn Thị Duyên, Hà Thị Nguyệt Ánh
|
146 - 153
|
|
Cao Thị Tài Nguyên, Trịnh Minh Thiết
|
162 - 169
|
|
Nguyễn Anh Sơn, Vương Thị Vy Anh, Chu Phạm Đình Tú, Nguyễn Phú Nguyên, Trần Mạnh Tuấn, Nguyễn Hữu Linh
|
154 - 161
|
|
Đỗ Thanh Mai, Tô Hữu Nguyên
|
170 - 177
|
|
Phùng Thị Thu Trang, Dương Ngọc Khang, Nguyễn Phạm Linh Chi
|
178 - 185
|
|
Lê Khánh Dương, Trần Hồng Anh, Đào Thị Hằng, Nguyễn Anh Chuyên
|
186 - 193
|
|
Bùi Ngọc Đại, Nguyễn Tiến Thái, Phạm Khắc Hoan
|
194 - 201
|
|
Bùi Quốc Hoan, Võ Văn Ba, Trần Xuân Vĩnh Nghĩa, Võ Ngọc Điều, Lê Trung Kiên
|
202 - 212
|
|
Đặng Minh Trí, Dương Trần Hà Phương, Ma Ngân Giang
|
213 - 223
|
|
Vũ Văn Đam, Phạm Đức Long
|
224 - 231
|
|
Vũ Minh Quang, Nguyễn Đại Thọ
|
232 - 237
|
|
Nông Minh Ngọc, Đỗ Năng Toàn
|
238 - 247
|





